cắt hồ quang
danh từ
1.アークせつだん 「アーク切断」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cắt hồ quang

1. cắt hồ quang Cacbon
炭素アーク切断
2. cắt hồ quang Oxi
酸素アーク切断

Kanji liên quan

ĐOẠN,ĐOÁNダン
THIẾTセツ、サイ