cật lực
1.ぜんりょくで 「全力で」​​
phó từ
2.うんと​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cật lực

1. làm việc cật lực
うんと働く

Kanji liên quan

LỰCリョク、リキ、リイ
TOÀNゼン