cắt ngắn
động từ
1.みじかくきる 「短く切る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cắt ngắn

1. "Cắt ngắn cho tôi."
「髪を短く切ってください。」

Kanji liên quan

ĐOẢNタン
THIẾTセツ、サイ