cat-set
danh từ
1.カセット​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cat-set

1. mở băng catset
カセット・テープをかける
2. băng catset
カセット・テープ
3. đấy là băng catset 60 phút
それは60分用のカセットだ