cắt vé
danh từ
1.きっぷきり 「切符切り」 [THIẾT PHÙ THIẾT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cắt vé

1. Máy bấm lỗ vé
切符切りのはさみ

Kanji liên quan

PHÙ
THIẾTセツ、サイ