cắt vừa và dài
1.ひょうしぎり 「拍子切り」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
PHÁCHハク、ヒョウ
THIẾTセツ、サイ