cầu cảng
danh từ
1.がんぺき 「岸壁」​​
2.ふとう 「埠頭」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cầu cảng

1. cầu cảng công cộng
公共岸壁
2. áp sát ngang với cầu cảng
岸壁に横付けになる

Kanji liên quan

ĐẦUトウ、ズ、ト
NGẠNガン
PHỤフ、ホ
BÍCHヘキ