cầu chì
1.あんぜんき 「安全器」​​
danh từ
2.どうかせん 「導火線」​​
3.ひなわ 「火縄」 [HỎA THẰNG]​​
4.ヒューズ​​
5.ヒューズ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cầu chì

1. cháy cầu chì
ヒューズがとぶ

Kanji liên quan

KHÍ
ĐẠOドウ
THẰNGジョウ
HỎA
ANアン
TOÀNゼン
TUYẾNセン