cầu chúa
danh từ
1.きがん 「祈願」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cầu chúa

1. thành tâm cầu chúa
神仏に祈願をこめる
2. cầu chúa lòng thành
神に祈願する

Kanji liên quan

KỲ
NGUYỆNガン