câu chuyện buồn
danh từ
1.あいわ 「哀話」​​
câu, diễn đạt
2.あいわ 「哀話」​​
câu, diễn đạt
3.ひわ 「悲話」 [BI THOẠI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ câu chuyện buồn

1. Hình như cô ấy có (câu) chuyện buồn thì phải
彼女は哀話があったそうだ
2. Đêm qua mẹ tôi đã kể cho tôi nghe một câu chuyện buồn
母は昨夜哀話をしてくらた

Kanji liên quan

THOẠI
BI
AIアイ