câu chuyện ly kỳ
danh từ
1.かいきものがたり 「怪奇物語り」 [QUÁI KỲ VẬT NGỮ]​​
câu, diễn đạt
2.かいきものがたり 「怪奇物語り」 [QUÁI KỲ VẬT NGỮ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
QUÁIカイ、ケ
KỲ
NGỮ