cầu có đường cho xe lửa
câu, diễn đạt
1.てっきょう 「鉄橋」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cầu có đường cho xe lửa

1. cầu ở Remagen
レマゲン鉄橋

Kanji liên quan

THIẾTテツ
KIỀUキョウ