cầu đôi
danh từ
1.にじゅうばし 「二重橋」 [NHỊ TRỌNG KIỀU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHỊニ、ジ
KIỀUキョウ
TRỌNG,TRÙNGジュウ、チョウ