câu liêm (vũ khí)
danh từ
1.くさりがま 「鎖鎌」 [TỎA LIÊM]​​
câu, diễn đạt
2.くさりがま 「鎖鎌」 [TỎA LIÊM]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LIÊMレン、ケン
TỎA