cầu lông
danh từ
1.バトミントン​​
2.はねつき 「羽根突き」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cầu lông

1. Chơi cầu lông
羽根突きをする

Kanji liên quan

ĐỘTトツ、カ
CĂNコン