cau mày
động từ
1.かおをしかめる 「顔をしかめる」 [NHAN]​​
2.かおをしかめる 「顔をしかめる」 [NHAN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cau mày

1. cau mày ra vẻ nổi giận
わざと怒ったように顔をしかめる
2. cau mày với ai
(〜に)顔をしかめる

Kanji liên quan

NHANガン