câu nệ
tính từ
1.かたくるしい 「堅苦しい」 [CỐ KHỔ]​​
động từ
2.こうでい 「拘泥する」​​
3.こだわる​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ câu nệ

1. bỏ qua thủ tục chào hỏi xã giao câu nệ đi nhé
堅苦しいあいさつは抜きにしましょう。
2. câu nệ quá còn gì
固苦しいじゃないか
3. câu nệ hình thức
形式に〜
4. văn phong câu nệ
堅苦しい〔文体などが〕

Kanji liên quan

デイ、ナイ、デ、ニ
CÂU,CÙコウ
KIÊNケン
KHỔ