cậu nhóc
danh từ
1.おまえさん 「お前さん」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cậu nhóc

1. này, nhóc lại đây xem nào!
おまえさん、ちょっとこっち来い
2. cậu nhóc, thảo nào mà cậu loắt choắt và gầy giơ xương thế này
おまえさん、だからそんなにちっこくて細いんだよ!

Kanji liên quan

TIỀNゼン