câu phức
danh từ
1.ふくぶん 「複文」 [PHỨC VĂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ câu phức

1. Câu phức đẳng lập
等位複文
2. Câu phức mở rộng
拡大複文

Kanji liên quan

VĂNブン、モン
PHỨCフク