cầu tàu
danh từ
1.きょうきゃく 「橋脚」​​
2.はとば 「波止場」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỈ
KIỀUキョウ
TRƯỜNGジョウ、チョウ
BA
CƯỚCキャク、キャ、カク