cầu thang
danh từ
1.あがりだん 「上がり段」 [THƯỢNG ĐOẠN]​​
2.かいだん 「階段」​​
3.はしご 「梯子」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
GIAIカイ
ĐOẠNダン、タン
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
THÊテイ、タイ