cầu thang đá
danh từ
1.いしだん 「石段」​​
câu, diễn đạt
2.いしだん 「石段」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cầu thang đá

1. Cầu thang đá dài nối đến tận ngôi chùa cổ
古い寺まで続く長い石段
2. Đứng trên bậc cao nhất của cầu thang đá.
この石段を登ったところにある

Kanji liên quan

ĐOẠNダン、タン
THẠCHセキ、シャク、コク