câu trích dẫn
danh từ
1.いんようく 「引用句」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ câu trích dẫn

1. hãy giải nghĩa cụm từ sau và tìm hai dẫn chứng (trích dẫn) nổi tiếng
次の言葉の集まりを解読して二つの有名な引用句を発見しましょう
2. sử dụng câu trích dẫn (dẫn chứng)
引用句を用いる
3. câu trích dẫn từ kinh Phật (đạo phật)
仏典からの引用句
4. câu trích dẫn từ kịch của Shakespeare
シェイクスピアからの引用句

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
DẪNイン