cấu trúc đẳng vị
câu, diễn đạt
1.とういこうぞう 「等位構造」 [ĐẲNG VỊ CẤU TẠO]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cấu trúc đẳng vị

1. giả thuyết giảm cấu trúc đẳng vị
等位構造縮約仮説

Kanji liên quan

CẤUコウ
VỊ
TẠO,THÁOゾウ
ĐẲNGトウ