cấu trúc luận
danh từ
1.こうぞうしゅぎ 「構造主義」 [CẤU TẠO CHỦ NGHĨA]​​
câu, diễn đạt
2.こうぞうしゅぎ 「構造主義」 [CẤU TẠO CHỦ NGHĨA]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
CẤUコウ
NGHĨA
TẠO,THÁOゾウ