cấu trúc thành phần
danh từ
1.こうせいそこうぞう 「構成素構造」 [CẤU THÀNH TỐ CẤU TẠO]​​
câu, diễn đạt
2.こうせいそこうぞう 「構成素構造」 [CẤU THÀNH TỐ CẤU TẠO]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cấu trúc thành phần

1. Cấu trúc thành phần ngữ âm
音韻構成素構造
2. Cấu trúc thành phần phái sinh
派生構成素構造
3. Ngữ pháp cấu trúc thành phần
構成素構造文法

Kanji liên quan

TỐソ、ス
THÀNHセイ、ジョウ
CẤUコウ
TẠO,THÁOゾウ