cầu trượt nước
danh từ
1.ウォーターシュート​​
câu, diễn đạt
2.ウォーターシュート​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cầu trượt nước

1. cầu trượt nước đang được xây trong công viên
公園にはウォーターシュートが立てられている
2. cầu trượt nước là trò chơi ưa thích của trẻ con
ウォーターシュートは子供のすてきなゲームです