cầu vượt
danh từ
1.ガード​​
2.ほどうきょう 「歩道橋」​​
3.りっきょう 「陸橋」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cầu vượt

1. Băng qua cầu vượt.
陸橋を渡る
2. Xây cầu vượt từ ~
〜から陸橋を建設する

Kanji liên quan

ĐẠOドウ、トウ
BỘホ、ブ、フ
KIỀUキョウ
LỤCリク、ロク