cay
1.からくち 「辛口」​​
tính từ
2.からい 「辛い」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cay

1. cari cay
辛口カレー
2. Hạt tiêu đỏ cay.
辛いチリ・ペパー
3. Vị cay nồng đến bỏng lưỡi.
舌を焼くような辛い味

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
TÂNシン