cây ăn quả
danh từ
1.かじゅ 「果樹」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cây ăn quả

1. vườn cây ăn quả
果樹園
2. thu hoạch từ cây ăn quả
果樹の収穫
3. chăng lưới để bảo về cây ăn quả khỏi côn trùng có hại
果樹などを害虫から守るために網で覆う

Kanji liên quan

QUẢ
THỤジュ