cây bạch chỉ
danh từ
1.あしたば 「明日葉」 [MINH NHẬT DIỆP]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cây bạch chỉ

1. tôi chưa bao giờ nhìn thấy cây bạch chỉ
明日葉を見たことがない

Kanji liên quan

NHẬTニチ、ジツ
MINHメイ、ミョウ、ミン
DIỆPヨウ、ショウ