cây cỏ
1.ばなくさ 「花草」​​
danh từ
2.くさき 「草木」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cây cỏ

1. thân cỏ mọc lên tới bao nhiêu feet
およそ_フィートの高さに伸びた草木
2. cây cỏ của mùa xuân
春の草木
3. cây cỏ mà thượng đế đã thích thì tuyết có dầy đến đâu cũng không thể giết chết được (trời sinh trời dưỡng)
天が望む草木は、どんな霜でも枯れることはない

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
HOAカ、ケ
THẢOソウ