cây công nghiệp
danh từ
1.こうぎょうようじゅもく 「工業用樹木」​​
câu, diễn đạt
2.こうぎょうようじゅもく 「工業用樹木」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
DỤNGヨウ
NGHIỆPギョウ、ゴウ
CÔNGコウ、ク、グ
THỤジュ