cây dưa hấu
danh từ
1.ウォーターメロン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cây dưa hấu

1. cắt dưa hấu
スイカを切った
2. một miếng dưa hấu
スイカ一切れ
3. khi ăn dưa hấu thì nhè hạt ra
ウォーターメロンを食べる時、種を吐き出す