cấy ion
danh từ
1.イオンちゅうにゅう 「イオン注入」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cấy ion

1. Hệ thống cấy ion
イオン注入システム
2. máy cấy ion
イオン注入機
3. Chất silicon cấy ion
イオン注入シリコン

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
CHÚチュウ