cây keo
danh từ
1.アカシア​​
2.アラビアゴムのき 「アラビアゴムの木」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cây keo

1. Nhựa của cây keo
アカシアの蜜

Kanji liên quan

MỘCボク、モク