cây khô
danh từ
1.かれき 「枯れ木」​​
2.かれき 「枯木」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cây khô

1. Đốt những cây khô.
枯れ木を燃やす
2. Chặt cây khô
枯れ木を切り倒す

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
KHÔ