cây lanh
danh từ
1.あさ 「麻」​​
2.あま 「亜麻」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cây lanh

1. Hạt giống cây lanh
アマの種子
2. thuộc họ cây lanh
亜麻の種
3. màu cây lanh
亜麻(色)の
4. vải dệt của cây lanh
亜麻の織物
5. giống như cây lanh
亜麻のような

Kanji liên quan

Áア、アシア
MAマ、マア