cây liễu đỏ tía
danh từ
1.かわやなぎ 「川柳」 [XUYÊN LIỄU]​​
câu, diễn đạt
2.かわやなぎ 「川柳」 [XUYÊN LIỄU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUYÊNセン
LIỄUリュウ