cây mơ
danh từ
1.アプリコット​​
2.うめのき 「梅の木」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cây mơ

1. nước mơ ép
アプリコットネクター

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
MAIバイ