cây nêu ngày Tết
câu, diễn đạt
1.かどまつ 「門松」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cây nêu ngày Tết

1. Ngày nay người Nhật không bỏ tiền vào việc trang trí cây nêu ngày Tết nữa.
今日日本人は門松の飾りにお金を使わない。

Kanji liên quan

TÙNGショウ
MÔNモン