cây nhị phân
1.にぶんぎ 「二分木」 [NHỊ PHÂN MỘC]​​
danh từ
2.にしんぎ 「二進木」 [NHỊ TIẾN MỘC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cây nhị phân

1. Biểu hiện trên cây nhị phân
二分木表現
2. xếp cây nhị phân
二分木ソート

Kanji liên quan

NHỊニ、ジ
MỘCボク、モク
TIẾN,TẤNシン
PHÂNブン、フン、ブ