cây quế
danh từ
1.シナモン​​
2.にっけい 「肉桂」 [NHỤC QUẾ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cây quế

1. màu quế
肉桂色
2. lấy từ cây quế/ chiết từ cây quế
肉桂から採った

Kanji liên quan

NHỤCニク
QUẾケイ