cậy quyền
tính từ
1.ごういん 「強引」​​
danh từ
2.ごういんに 「強引に」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cậy quyền

1. Giành được hợp đồng bán báo bằng thủ đoạn cậy quyền cậy thế
強引な手段で新聞購読契約を取る

Kanji liên quan

DẪNイン
CƯỜNGキョウ、ゴウ