cậy quyền cậy thế
tính từ
1.ごういん 「強引」​​
câu, diễn đạt
2.ごういん 「強引」​​
danh từ
3.ごういんに 「強引に」​​
câu, diễn đạt
4.ごういんに 「強引に」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cậy quyền cậy thế

1. Giành được hợp đồng bán báo bằng thủ đoạn cậy quyền cậy thế
強引な手段で新聞購読契約を取る

Kanji liên quan

DẪNイン
CƯỜNGキョウ、ゴウ