cây thông Nô en
danh từ
1.クリスマスツリー​​
câu, diễn đạt
2.クリスマスツリー​​
câu, diễn đạt
3.ツリー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cây thông Nô en

1. chúng tôi đã dự định sẽ đẵn và trang trí cây thông Nô en vào ngày mồng mười
私たちはクリスマスツリーを10日に刈り込んで整えるつもりだ
2. chúng tôi lâng lâng khi nhìn thấy ánh sáng lung linh trên cây thông Nô en
クリスマスツリーのチカチカする光を見るとワクワクする!