cây tía tô xanh
danh từ
1.あおじそ 「青紫蘇」 [THANH TỬ TÔ]​​
câu, diễn đạt
2.あおじそ 「青紫蘇」 [THANH TỬ TÔ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THANHセイ、ショウ
ソ、ス
TỬ