cây trúc đào
danh từ
1.きょうちくとう 「夾竹桃」 [GIÁP TRÚC ĐÀO]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRÚCチク
ĐÀOトウ
GIÁPキョウ、コウ