cha chú
1.ちちとおなじねんぱいしゃ 「父と同じ年輩者」​​
2.ちちのおじ 「父の叔父」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NIÊNネン
PHỤ
ĐỒNGドウ
GIẢシャ
THÚCシュク
BỐIハイ