cha phó
danh từ
1.ふくぼくし 「副牧師」 [PHÓ MỤC SƯ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cha phó

1. Chức cha phó
副牧師の職

Kanji liên quan

MỤCボク
PHÓフク